S. Sooky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 27 22:41 2 2 0.9 26.7% 16.7% 66.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 27 22:41 2 2 0.9 26.7% 16.7% 66.7% 0 0
Samorin W 25 23:39 4.1 2 0.5 38.1% 26.7% 68.0% 0 0
Samorin W 21 19:39 1.9 2 0.3 18.2% 9.1% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions