S. Solyom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 2 26:28 14 6.5 2 44.0% 40.0% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 2 26:28 14 6.5 2 44.0% 40.0% 100.0% 0 0
Austria W 2 10:43 1.5 1.5 0.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
Targu Mures W 20 23:19 7.5 3.2 1.4 34.8% 29.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions