S. Sofokleous

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apoel BC 11 3:59 0.3 0.4 0.5 0.0% 0.0% 60.0% 0 0
Division A Division A 11 3:59 0.3 0.4 0.5 0.0% 0.0% 60.0% 0 0
Apoel BC 9 4:46 0.8 0.8 0.1 23.1% 16.7% 0.0% 0 0
Apoel BC 14 5:22 0.6 0.3 0.4 10.0% 0.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions