S. Sobiech

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inowroclaw 27 21:24 9.2 3.6 1.7 56.0% 30.0% 44.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 27 21:24 9.2 3.6 1.7 56.0% 30.0% 44.3% 0 0
Inowroclaw 37 25:48 9.9 4.5 1.4 49.3% 15.6% 39.9% 2 0
Krosno 35 19:38 8.9 3.8 0.9 68.5% 0.0% 38.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions