S. Smajlagic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik 14 31:59 15.6 7.5 1.6 42.4% 35.8% 71.4% 3 0
Premier league Premier league 14 31:59 15.6 7.5 1.6 42.4% 35.8% 71.4% 3 0
Cibona 30 21:47 11.3 4.1 1.6 46.2% 39.7% 83.3% 0 0
Cibona 20 20:49 8.9 3.3 0.9 43.2% 32.2% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions