S. Skendaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 1 8:34 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 8:34 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tirana 25 16:03 10 3.4 0.7 54.5% 40.0% 71.2% 1 0
Apolonia Fier 21 20:17 11 5.3 1.4 47.8% 34.3% 76.0% 2 0
Elbasani Partizani Tirana 16 26:38 15.6 7.5 1.1 49.2% 21.3% 64.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions