S. Sjoberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 19 19:50 8.8 2.2 2.9 49.0% 32.3% 78.7% 0 0
Superettan Superettan 19 19:50 8.8 2.2 2.9 49.0% 32.3% 78.7% 0 0
Asker 26 29:10 15.5 3.7 4.1 54.2% 30.9% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions