S. Sirzati

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 19 18:35 4.9 1.5 1.3 40.0% 29.4% 70.6% 0 0
CBA CBA 16 19:16 4.8 1.4 1.3 39.5% 23.1% 71.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 14:59 6 2.3 1 42.9% 50.0% 66.7% 0 0
Xinjiang 46 21:03 6.6 2.1 1.6 42.9% 32.8% 75.0% 0 0
Xinjiang 10 14:12 2.8 1.1 0.4 40.7% 23.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions