S. Sinka-Palinkas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sopron W 35 17:00 4.8 1.4 0.9 41.9% 42.0% 76.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 10:05 3 1.3 0.7 30.0% 42.9% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 11:43 3 1 0.3 37.5% 16.7% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 26 18:40 5.2 1.5 0.9 41.7% 43.0% 78.6% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 14:54 5.3 1 1.3 60.0% 50.0% 0% 0 0
Soproni Darazsak W 27 16:49 5 2.1 1.1 30.2% 25.0% 77.8% 0 0
Sopron W 1 7:20 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions