S. Singleton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Montt Toros del Valle 19 27:06 10.9 6.1 6.4 55.6% 25.0% 29.2% 3 1
LNB LNB 2 33:15 10 5 4 55.6% 0.0% 0.0% 0 0
LBP LBP 17 26:22 11.1 6.2 6.7 55.6% 26.1% 31.8% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions