S. Simonovicova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duches Klosterneuburg W 7 15:16 4.9 4.3 1.6 35.1% 16.7% 75.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 7 15:16 4.9 4.3 1.6 35.1% 16.7% 75.0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 9 20:25 10.8 3.8 1.2 54.8% 45.8% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions