S. Siencnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celovec 21 22:11 10.2 2.5 0.9 39.8% 30.4% 68.1% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 21 22:11 10.2 2.5 0.9 39.8% 30.4% 68.1% 0 0
Celovec 19 18:54 6.8 2 0.4 48.9% 31.4% 72.0% 0 0
Celovec 19 21:43 7.1 1.1 1.1 46.8% 42.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions