S. Shirzadov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan 6 14:26 4.3 2.2 0.8 28.6% 21.1% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 14:26 4.3 2.2 0.8 28.6% 21.1% 75.0% 0 0
Azerbaijan 6 23:25 9 3.7 2.2 34.7% 26.5% 81.2% 0 0
Sabah Baku 4 2:52 1.5 0 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Sabah Baku 5 10:09 1.2 1.4 0.4 33.3% 40.0% 0% 0 0
Sabah Baku 7 8:23 0.4 1.1 0.7 12.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions