S. Shaw

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 36 21:57 14.8 4.6 2.9 46.7% 26.7% 65.6% 2 0
WABA League Women WABA League Women 14 24:08 15.1 3.8 2 50.0% 25.9% 70.4% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 22 20:34 14.6 5.1 3.5 44.5% 27.1% 63.6% 2 0
Musel Pikes W 24 36:53 23.2 10.4 3.8 42.9% 26.1% 73.5% 12 0
Snaefell W 24 37:44 20.7 10 5.4 41.6% 12.8% 64.1% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions