S. Sessoms

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Craiova 34 30:45 20.8 3.8 6.3 52.2% 40.6% 83.8% 3 0
Divizia A Divizia A 34 30:45 20.8 3.8 6.3 52.2% 40.6% 83.8% 3 0
Legia SCM Craiova 4 25:18 15.2 3 5 51.4% 43.5% 92.9% 0 0
Legia La Rochelle 18 24:58 10 1.6 3.5 30.5% 20.0% 87.1% 1 0
La Rochelle 1 21:47 13 1 1 62.5% 50.0% 50.0% 0 0
Vellaznimi SCM Craiova 29 28:56 19.1 3.7 4.8 55.0% 48.4% 80.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions