S. Sepman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Lulea 37 14:34 2.6 1.3 0.6 34.7% 30.0% 66.7% 0 0
Ligan Ligan 37 14:34 2.6 1.3 0.6 34.7% 30.0% 66.7% 0 0
BC Lulea 34 8:09 1.9 1.2 0.3 36.6% 22.9% 0% 0 0
BC Lulea 16 4:33 1.4 0.4 0.1 45.0% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions