S. Selaive

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Truenos De Talca 1 22:16 8 3 4 37.5% 50.0% 0% 0 0
LNB 2 LNB 2 1 22:16 8 3 4 37.5% 50.0% 0% 0 0
Truenos De Talca 11 27:38 9.4 3.6 1.3 42.4% 31.7% 66.7% 0 0
Truenos De Talca 25 30:44 12.2 4.4 1.5 44.1% 36.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions