S. Schwarzinger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 21 26:01 6 3 4.2 26.6% 23.0% 79.3% 0 0
Superliga Women Superliga Women 21 26:01 6 3 4.2 26.6% 23.0% 79.3% 0 0
UBI Graz W 20 25:46 5.1 1.9 2.8 31.5% 19.4% 42.1% 0 0
UBI Graz W 27 29:31 7.8 3.6 4.4 35.0% 35.9% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions