S. Schellino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 14 5:54 2.2 0.2 0.4 40.7% 33.3% 75.0% 0 0
EWBL Women EWBL Women 2 6:08 3 0 0 42.9% 0.0% 0% 0 0
SB League W SB League W 12 5:52 2.1 0.2 0.5 40.0% 37.5% 75.0% 0 0
Nyon W 2 5:50 0 1.5 0.5 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions