S. Schauvlieger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leuven Bears 33 17:17 4.8 1.4 1.8 38.7% 28.2% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 33 17:17 4.8 1.4 1.8 38.7% 28.2% 66.7% 0 0
Leuven Bears 6 17:32 4.7 2 0.8 34.8% 25.0% 64.3% 0 0
Leuven Bears 27 15:52 5.1 1.1 1.9 39.7% 30.8% 93.3% 0 0
Leuven Bears 1 0:36 1 0 0 0% 0% 50.0% 0 0
Okapi Aalst 32 21:04 7.4 1.6 2.5 46.1% 35.7% 79.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions