S. Scalia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon W 29 27:36 9.7 2.2 0.9 41.6% 41.5% 100.0% 0 0
LFB W LFB W 27 27:40 9.2 2.1 0.9 39.5% 39.3% 100.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 26:39 16 4.5 1.5 68.8% 66.7% 0% 0 0
Campobasso W 36 28:13 11.6 2.6 1.3 38.7% 41.2% 91.9% 0 0
Italy W 1 4:46 1 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions