S. Saviniemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 22 27:23 14.7 5 1.5 37.9% 33.3% 80.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 27:23 14.7 5 1.5 37.9% 33.3% 80.0% 0 0
Turun NMKY W 24 28:44 14.8 5 1.9 34.5% 29.3% 86.6% 1 0
Turun NMKY W 24 22:46 10.7 4.6 1 34.7% 29.2% 68.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions