S. Sanchez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 14 19:38 5.4 3 1.1 34.6% 30.6% 68.8% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 21:49 3.5 5 2 28.6% 33.3% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 12 19:16 5.8 2.7 1 35.2% 30.3% 64.3% 0 0
Manchester Giants W 1 33:09 10 3 2 14.3% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions