S. Sanabria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 16 7:56 2.1 1.2 0.8 34.3% 5.0% 66.7% 0 0
LBP LBP 16 7:56 2.1 1.2 0.8 34.3% 5.0% 66.7% 0 0
Tigrillos de Antioqui 8 22:55 6.2 1.8 1.6 32.1% 20.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions