S. Saladze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 3 17:12 5 3.7 0.7 35.3% 28.6% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 17:12 5 3.7 0.7 35.3% 28.6% 100.0% 0 0
Batumi 31 13:55 4.1 1.7 0.6 42.1% 31.4% 58.8% 0 0
Batumi 3 4:53 1.7 0.3 0.3 66.7% 100.0% 0% 0 0
Batumi 19 5:06 0.9 0.9 0.2 33.3% 10.0% 100.0% 0 0
Batumi 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions