S. Saiz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 7 26:56 23.3 7.6 1.7 59.2% 45.5% 84.0% 0 0
EASL EASL 7 26:56 23.3 7.6 1.7 59.2% 45.5% 84.0% 0 0
Alvark 61 26:59 17 7.2 1.4 57.2% 32.5% 74.7% 11 0
Alvark 62 26:41 14.1 6.8 1.1 51.3% 36.0% 72.0% 13 0
Alvark 54 25:13 15.5 7.6 1 57.0% 38.0% 78.4% 13 0
Spain 2 9:39 4.5 1 0 60.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions