S. Saint Juste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 29 25:19 9.1 4 1.9 39.7% 22.2% 75.6% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 25:16 8.6 3.9 1.9 40.1% 22.0% 74.6% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 25:58 15.5 6 2 36.0% 25.0% 80.0% 0 0
Mondeville W 29 29:53 10.7 5.4 2.2 43.6% 29.4% 71.8% 0 0
Mondeville W 23 28:37 8.7 6.4 0.9 35.2% 6.7% 81.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions