S. Sagerer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun W 21 22:10 9 4.4 1.3 37.4% 33.3% 71.1% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 21 22:10 9 4.4 1.3 37.4% 33.3% 71.1% 0 0
Austria W 6 25:25 17 5.8 2.5 44.9% 35.7% 71.4% 0 0
TTT Riga W Flammes Carolo W 18 17:34 6.6 3.1 1.1 35.5% 35.1% 73.3% 0 0
Austria W 4 22:21 15.2 1.2 1.2 47.8% 50.0% 81.8% 0 0
Mid-North Whai W 11 28:40 14.6 5.5 2.3 36.9% 30.1% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions