S. Saeming

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pathum Thani 9 18:42 10.6 4.6 0.4 48.0% 43.5% 59.1% 0 0
TBL TBL 9 18:42 10.6 4.6 0.4 48.0% 43.5% 59.1% 0 0
Phuket Wave 15 13:12 6.6 4.5 1.1 41.8% 34.5% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions