S. Sabally

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Liberty W 13 15:17 10.4 2.8 1.9 46.7% 38.5% 86.2% 0 0
NBA NBA 13 15:17 10.4 2.8 1.9 46.7% 38.5% 86.2% 0 0
Phoenix Mercury W 49 27:25 16.6 6.1 2.5 37.8% 33.3% 83.7% 4 0
Germany W Dallas Wings W 24 30:04 17.2 6.3 4 40.4% 37.9% 76.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions