S. Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W Proteas Voulas W 21 26:35 13 10 1.1 51.3% 0.0% 52.5% 8 0
NB I A W NB I A W 8 20:26 11.4 8.4 0.4 59.7% 0% 50.0% 1 0
A1 Women A1 Women 13 30:21 14.1 11.1 1.6 47.9% 0.0% 53.8% 7 0
Baden W 22 36:05 22.5 17.4 1.2 46.9% 0% 59.2% 20 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions