S. Rose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 14 23:52 6.5 4.2 2.4 41.2% 14.3% 44.7% 0 0
SLB Women SLB Women 10 22:28 4.4 4.2 2 31.4% 15.0% 45.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 29:11 14.3 5 4 63.0% 16.7% 44.4% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 21:58 4 2 1 28.6% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions