S. Rompa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inowroclaw 31 21:12 7.3 5.4 0.5 50.0% 22.7% 77.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 21:12 7.3 5.4 0.5 50.0% 22.7% 77.2% 0 0
Inowroclaw 37 22:23 9 5 0.7 53.8% 38.2% 71.9% 2 0
Niedzwiadki Chemart Przemysl 34 21:43 9.9 5.5 0.4 51.6% 30.0% 67.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions