S. Rombley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bakken Bears 20 17:14 10.4 5.8 0.7 76.1% 69.2% 66.7% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 20 17:14 10.4 5.8 0.7 76.1% 69.2% 66.7% 0 0
Bakken Bears 7 25:40 7.3 6 1.6 63.3% 0.0% 86.7% 0 0
Stjarnan 39 27:19 12.2 7.9 1.2 64.1% 25.0% 68.7% 9 0
Oberwart Gunners 39 23:41 9.4 6.8 0.7 59.6% 27.8% 74.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions