S. Roma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico W 4 13:26 0.5 1.5 0.5 33.3% 0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 13:26 0.5 1.5 0.5 33.3% 0% 0% 0 0
Njardvik W 19 22:47 5.5 5.5 0.7 43.5% 30.8% 69.0% 0 0
Puerto Rico W Colombia W 7 4:00 0 1 0.3 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Puerto Rico W Poland W 8 8:45 1.8 1.5 0.4 21.4% 0.0% 80.0% 0 0
Puerto Rico W 4 5:48 0.8 1 0 33.3% 0.0% 33.3% 0 0
Puerto Rico W 8 9:31 1.1 1.1 0.2 40.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions