S. Rojas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chile U. De Concepcion 3 8:02 3.7 2 1.3 44.4% 25.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 2 1 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Supercopa Supercopa 2 12:04 4.5 2.5 1.5 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
U. De Concepcion 17 12:50 5.7 2.7 0.5 44.8% 33.3% 70.0% 0 0
U. De Concepcion 1 3:48 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
U. De Concepcion 11 4:06 1.2 0.6 0.3 50.0% 40.0% 33.3% 0 0
U. De Concepcion Aleman 38 17:03 9.2 4.9 0.8 46.3% 20.3% 60.6% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions