S. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa 29 34:36 17 9.7 2.5 46.0% 40.0% 78.8% 14 0
1 Liga 1 Liga 29 34:36 17 9.7 2.5 46.0% 40.0% 78.8% 14 0
CD Povoa 4 28:13 10.8 5.8 1.5 56.7% 30.8% 71.4% 0 0
CD Povoa 22 30:55 9 6.1 1.1 42.7% 25.0% 68.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions