S. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta Vukovi Zeta 18 20:08 6.6 5.2 0.4 51.2% 33.3% 63.0% 2 0
Superleague Superleague 8 22:17 5.9 4.5 0.4 44.1% 0.0% 73.9% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 18:26 7.2 5.8 0.5 56.2% 50.0% 54.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions