S. Righini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 17 13:54 1.6 2.6 1.8 21.8% 13.8% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 17 13:54 1.6 2.6 1.8 21.8% 13.8% 0% 0 0
LePy W 7 14:11 2 2.9 0.9 31.2% 20.0% 50.0% 0 0
LePy W 6 9:45 0.5 1 0.5 8.3% 11.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions