S. Reynolds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 36 21:44 10.1 1.9 4.4 46.8% 37.7% 87.0% 2 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 20:14 6.5 0.8 3 41.7% 28.6% 66.7% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 22:11 9.2 3 4 39.5% 0.0% 77.8% 0 0
SLB SLB 28 21:53 10.8 1.9 4.6 48.5% 41.5% 90.7% 2 0
London Lions 8 27:42 14.6 2.1 4 46.8% 31.2% 78.4% 1 0
PAOK 29 28:48 13.7 2.2 4.4 46.4% 37.4% 90.1% 0 0
PAOK CSM Oradea 20 28:35 14.6 3 5.2 43.9% 33.8% 85.1% 0 0
Keravnos 32 24:51 12.4 2 4 48.6% 45.8% 88.3% 0 0
Keravnos 8 30:46 16.2 2.6 4.5 57.8% 53.3% 76.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions