S. Reed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 19 18:28 8.3 3.1 1.5 40.7% 41.8% 64.7% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 16:15 6.7 2.7 1 40.9% 28.6% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 15:18 6.5 3 1.5 45.5% 40.0% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 14 19:24 8.9 3.1 1.6 40.2% 43.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions