S. Rector

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 33 23:09 14.5 3 2.8 47.0% 39.1% 90.1% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 33 23:09 14.5 3 2.8 47.0% 39.1% 90.1% 0 0
Al Shamal 14 35:33 26.9 4.9 5.4 47.4% 36.6% 85.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions