S. Ray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 24 31:31 23.9 9.4 2.5 51.5% 45.2% 81.9% 9 0
Austria Cup Austria Cup 1 28:35 5 5 0 11.1% 0.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 31:39 24.7 9.6 2.6 52.3% 46.7% 82.6% 9 0
Worthersee Piraten 29 31:48 22 10 2.7 52.4% 41.2% 73.1% 13 0
Worthersee Piraten 26 32:07 23.7 7.3 2.4 47.3% 36.0% 79.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions