S. Rajaofera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava 32 22:14 7.9 2.8 2.3 46.9% 35.8% 73.3% 0 0
Premijer liga Premijer liga 24 22:12 9.2 3 2.1 49.1% 39.7% 69.8% 0 0
ENBL ENBL 8 22:20 4 2.5 3.1 36.4% 11.1% 100.0% 0 0
Dubrava 19 21:52 7.8 2.3 2.4 48.8% 37.5% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions