S. Radonja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarnby Lions W 15 20:09 9.6 2.7 1.3 32.8% 30.1% 69.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 20:09 9.6 2.7 1.3 32.8% 30.1% 69.0% 0 0
Eskilstuna W 12 21:00 9.8 2.6 1.9 32.3% 27.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions