S. R. Vidal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liceo Curico 7 33:29 17.6 9.3 1.7 45.9% 42.4% 59.3% 2 0
LNB 2 LNB 2 7 33:29 17.6 9.3 1.7 45.9% 42.4% 59.3% 2 0
Liceo Curico 8 29:46 13.5 7.6 1 46.5% 43.2% 70.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions