S. Quiroz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frontinos 4 4:32 0.8 0.2 0.2 16.7% 25.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 4 4:32 0.8 0.2 0.2 16.7% 25.0% 0% 0 0
Frontinos 23 13:58 3.8 2 0.7 35.6% 31.1% 70.0% 0 0
Frontinos 21 25:52 8.4 4.4 1.6 32.5% 25.2% 38.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions