S. Pursl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 57 21:55 10 6 1.5 49.0% 28.1% 58.5% 2 0
NBL NBL 43 21:44 9.6 6.2 1.6 49.0% 24.0% 57.5% 2 0
Czech Cup Czech Cup 5 20:16 10.8 6.6 0.8 47.5% 0% 53.3% 0 0
ENBL ENBL 9 23:47 11.4 4.9 1.2 50.0% 42.9% 65.3% 0 0
Opava 3 17:08 6.3 3.7 1 38.9% 0.0% 50.0% 0 0
Opava 50 21:07 10.3 5.6 1.5 53.5% 26.8% 60.6% 3 0
Czech Republic 3 9:46 2 1 0 37.5% 0% 0% 0 0
Opava East 37 20:50 11.8 6.1 1.3 57.0% 26.5% 53.2% 5 0
Opava 7 20:02 9.9 4 1.9 52.9% 35.7% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions