S. Pryimak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dunkin Raptors 14 28:07 16.9 12.7 3.6 58.0% 14.3% 63.3% 9 1
TBL TBL 14 28:07 16.9 12.7 3.6 58.0% 14.3% 63.3% 9 1
SWU BC 15 37:02 21.8 16.2 3.9 62.3% 21.7% 71.1% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions