S. Promsukhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiangmai Eagles 4 13:10 1 2.8 0.5 10.0% 0% 50.0% 0 0
TBL TBL 4 13:10 1 2.8 0.5 10.0% 0% 50.0% 0 0
Chiangmai Eagles 6 9:30 1.2 3 0.8 13.3% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions